aortic orifice

aortic orifice

The aortic orifice allows oxygen-rich blood to flow from the left ventricle into the aorta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ động mạch chủ: "aortic orifice" lỗ mở từ buồng dưới bên trái của tim (tâm thất trái) đến động mạch chủ (aorta). Đây nơi máu giàu oxy được bơm từ tim ra khỏi cơ thể qua động mạch chủ.
dụ sử dụng
  • (Lỗ động mạch chủ cho phép máu chảy từ tâm thất trái vào động mạch chủ.)
  • (Sự hẹp của lỗ động mạch chủ có thể gây ra hẹp van động mạch chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aortic orifice stenosis": hẹp lỗ động mạch chủ, một tình trạng bệnh .

    • The patient was diagnosed with aortic orifice stenosis. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị hẹp lỗ động mạch chủ.)
  • "aortic orifice area": diện tích lỗ động mạch chủ, thường được đo trong chẩn đoán y khoa.

    • The aortic orifice area is calculated using echocardiography. (Diện tích lỗ động mạch chủ được tính toán bằng siêu âm tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Aortic (tính từ): thuộc về động mạch chủ.

    • The aortic valve is located at the aortic orifice. (Van động mạch chủ nằm tại lỗ động mạch chủ.)
  • Orifice (danh từ): lỗ, miệng (trong giải phẫu học).

    • The mouth is an orifice of the digestive system. (Miệng một lỗ của hệ tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Aortic opening: lỗ mở động mạch chủ (cùng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh giải phẫu).
  • Aortic hiatus: lỗ động mạch chủ (thường chỉ lỗ trên hoành, nhưng đôi khi dùng thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • At the aortic orifice: tại lỗ động mạch chủ.
    • The pressure at the aortic orifice is highest during systole. (Áp lực tại lỗ động mạch chủ cao nhất trong thì tâm thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aortic orifice" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.